Tiếng Việt
Đá da trời tiếng Anh là gì?
đá da trời tiếng Anh là turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/. Màu xanh lam sáng, giống màu của đá turquoise, thường dùng để mô tả màu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turquoise
Ví dụ câu với đá da trời / turquoise
- 1
Cô ấy thích mặc áo màu đá da trời để trông tươi sáng hơn.
She likes to wear turquoise shirts to look brighter.
- 2
Trang sức bằng đá da trời rất phổ biến trong trang phục truyền thống.
Turquoise jewelry is very popular in traditional attire.
Ghi chú dùng từ đá da trời
Đá da trời là màu xanh lam sáng, liên quan đến loại đá quý cùng tên. Các từ liên quan: 'aqua' (màu xanh nhạt), 'cerulean' (xanh lam đậm), 'turquoise' (màu xanh lam của đá quý).
Video minh hoạ đá da trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá da trời
Câu hỏi thường gặp về "đá da trời"
Đá da trời tiếng Anh là gì?
Đá da trời tiếng Anh là "turquoise" (danh từ), nghĩa là: Màu xanh lam sáng, giống màu của đá turquoise, thường dùng để mô tả màu sắc.
"turquoise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turquoise" nghĩa tiếng Việt là "đá da trời". Đá da trời là màu xanh lam sáng, liên quan đến loại đá quý cùng tên.
Phát âm "turquoise" như thế nào?
"turquoise" có phiên âm IPA /ˈtɜː.kwɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turquoise"?
She likes to wear turquoise shirts to look brighter. — Cô ấy thích mặc áo màu đá da trời để trông tươi sáng hơn.