The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da trời tiếng Anh là gì?

da trời tiếng Anh là sky-blue /skaɪ bluː/. Màu xanh của bầu trời trong ngày trời quang đãng.

Hình minh hoạ "da trời" tiếng Anh là "sky-blue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sky-blue

Tính từ
/skaɪ bluː/

Ví dụ câu với da trời / sky-blue

  1. 1

    Chiếc áo của cô ấy màu da trời rất tươi sáng.

    Her dress is sky-blue and looks very fresh.

  2. 2

    Trời hôm nay màu da trời, thích hợp để đi dạo.

    Today the sky is sky-blue, perfect for a walk.

Ghi chú dùng từ da trời

Da trời mô tả màu xanh nhạt của bầu trời vào ngày trời quang đãng. Các từ liên quan: 'màu xanh' (blue), 'bầu trời' (sky), 'màu sắc' (color).

Video minh hoạ da trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với da trời

Câu hỏi thường gặp về "da trời"

Da trời tiếng Anh là gì?

Da trời tiếng Anh là "sky-blue" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh của bầu trời trong ngày trời quang đãng.

"sky-blue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sky-blue" nghĩa tiếng Việt là "da trời". Da trời mô tả màu xanh nhạt của bầu trời vào ngày trời quang đãng.

Phát âm "sky-blue" như thế nào?

"sky-blue" có phiên âm IPA /skaɪ bluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sky-blue"?

Her dress is sky-blue and looks very fresh. — Chiếc áo của cô ấy màu da trời rất tươi sáng.