Tiếng Việt
Đả đảo tiếng Anh là gì?
đả đảo tiếng Anh là denounce /dɪˈnaʊns/. Lên tiếng phản đối mạnh mẽ hoặc chỉ trích một hành động hoặc chính sách nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
denounce
Ví dụ câu với đả đảo / denounce
- 1
Chính phủ đã đả đảo các hành động vi phạm nhân quyền.
The government denounced the acts of human rights violations.
- 2
Cô ấy đả đảo hành động đó vì không công bằng.
She denounced the action as unfair.
Ghi chú dùng từ đả đảo
Đả đảo là hành động lên tiếng phản đối mạnh mẽ, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội. Các từ liên quan: phản đối (oppose), phê phán (criticize), phản kháng (resist).
Video minh hoạ đả đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đả đảo
Câu hỏi thường gặp về "đả đảo"
Đả đảo tiếng Anh là gì?
Đả đảo tiếng Anh là "denounce" (động từ), nghĩa là: Lên tiếng phản đối mạnh mẽ hoặc chỉ trích một hành động hoặc chính sách nào đó.
"denounce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"denounce" nghĩa tiếng Việt là "đả đảo". Đả đảo là hành động lên tiếng phản đối mạnh mẽ, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
Phát âm "denounce" như thế nào?
"denounce" có phiên âm IPA /dɪˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "denounce"?
The government denounced the acts of human rights violations. — Chính phủ đã đả đảo các hành động vi phạm nhân quyền.