Tiếng Việt
Đả tiếng Anh là gì?
đả tiếng Anh là attack /əˈtæk/. tấn công hoặc tấn công mạnh mẽ để gây tổn thương hoặc gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attack
Ví dụ câu với đả / attack
- 1
Kẻ cướp đã đả người chủ tiệm.
The robber attacked the shopkeeper.
- 2
Chó đã đả người đi qua.
The dog attacked the passerby.
Ghi chú dùng từ đả
Đả là hành động tấn công mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'assault' (tấn công), 'strike' (đánh), 'ambush' (bẫy).
Video minh hoạ đả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đả
Câu hỏi thường gặp về "đả"
Đả tiếng Anh là gì?
Đả tiếng Anh là "attack" (động từ), nghĩa là: tấn công hoặc tấn công mạnh mẽ để gây tổn thương hoặc gây hại.
"attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attack" nghĩa tiếng Việt là "đả". Đả là hành động tấn công mạnh mẽ.
Phát âm "attack" như thế nào?
"attack" có phiên âm IPA /əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attack"?
The robber attacked the shopkeeper. — Kẻ cướp đã đả người chủ tiệm.