Tiếng Việt
Đa ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
đa ngôn ngữ tiếng Anh là multilingual /ˌmʌltɪˈlɪŋɡwəl/. Có khả năng sử dụng hoặc hiểu nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multilingual
Ví dụ câu với đa ngôn ngữ / multilingual
- 1
Cô ấy là một người nói đa ngôn ngữ, có thể giao tiếp bằng năm ngôn ngữ khác nhau.
She is multilingual, able to communicate in five different languages.
- 2
Ứng dụng này hỗ trợ đa ngôn ngữ để phục vụ người dùng toàn cầu.
This app supports multilingual options to serve global users.
Ghi chú dùng từ đa ngôn ngữ
Đa ngôn ngữ mô tả khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ. Các từ liên quan: bilingual (song ngữ), polyglot (người đa ngôn ngữ), language skills (kỹ năng ngôn ngữ).
Video minh hoạ đa ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "đa ngôn ngữ"
Đa ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Đa ngôn ngữ tiếng Anh là "multilingual" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng sử dụng hoặc hiểu nhiều ngôn ngữ khác nhau.
"multilingual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multilingual" nghĩa tiếng Việt là "đa ngôn ngữ". Đa ngôn ngữ mô tả khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.
Phát âm "multilingual" như thế nào?
"multilingual" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪˈlɪŋɡwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multilingual"?
She is multilingual, able to communicate in five different languages. — Cô ấy là một người nói đa ngôn ngữ, có thể giao tiếp bằng năm ngôn ngữ khác nhau.