Tiếng Việt
Người đa ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
người đa ngôn ngữ tiếng Anh là polyglot /ˈpɒlɪɡlɒt/. Người biết nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polyglot
Ví dụ câu với người đa ngôn ngữ / polyglot
- 1
Anh ấy là một người đa ngôn ngữ, có thể nói thành thạo năm ngôn ngữ.
He is a polyglot, fluent in five languages.
- 2
Cô ấy đã học nhiều ngôn ngữ và trở thành một người đa ngôn ngữ xuất sắc.
She has learned many languages and became an excellent polyglot.
Ghi chú dùng từ người đa ngôn ngữ
Người đa ngôn ngữ có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Các thuật ngữ liên quan: bilingual (song ngữ), multilingual (đa ngữ), linguist (nhà ngôn ngữ học).
Video minh hoạ người đa ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đa ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "người đa ngôn ngữ"
Người đa ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Người đa ngôn ngữ tiếng Anh là "polyglot" (danh từ), nghĩa là: Người biết nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.
"polyglot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polyglot" nghĩa tiếng Việt là "người đa ngôn ngữ". Người đa ngôn ngữ có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Phát âm "polyglot" như thế nào?
"polyglot" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪɡlɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polyglot"?
He is a polyglot, fluent in five languages. — Anh ấy là một người đa ngôn ngữ, có thể nói thành thạo năm ngôn ngữ.