The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã tẩy trắng tiếng Anh là gì?

đã tẩy trắng tiếng Anh là bleached /bliːtʃt/. đã qua xử lý tẩy trắng để làm sạch hoặc làm sáng.

Hình minh hoạ "đã tẩy trắng" tiếng Anh là "bleached"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bleached

Động từ
/bliːtʃt/

Ví dụ câu với đã tẩy trắng / bleached

  1. 1

    Cô ấy đã tẩy trắng quần áo của mình để loại bỏ vết ố.

    She bleached her clothes to remove stains.

  2. 2

    Vải đã được tẩy trắng để làm sáng màu.

    The fabric was bleached to brighten the color.

Ghi chú dùng từ đã tẩy trắng

Từ 'bleached' dùng để mô tả quá trình làm trắng bằng hoá chất hoặc xử lý. Các từ liên quan: 'whiten' (làm trắng), 'brighten' (làm sáng), 'stain' (vết bẩn).

Video minh hoạ đã tẩy trắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã tẩy trắng

Câu hỏi thường gặp về "đã tẩy trắng"

Đã tẩy trắng tiếng Anh là gì?

Đã tẩy trắng tiếng Anh là "bleached" (động từ), nghĩa là: đã qua xử lý tẩy trắng để làm sạch hoặc làm sáng.

"bleached" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bleached" nghĩa tiếng Việt là "đã tẩy trắng". Từ 'bleached' dùng để mô tả quá trình làm trắng bằng hoá chất hoặc xử lý.

Phát âm "bleached" như thế nào?

"bleached" có phiên âm IPA /bliːtʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bleached"?

She bleached her clothes to remove stains. — Cô ấy đã tẩy trắng quần áo của mình để loại bỏ vết ố.