The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã tinh lọc tiếng Anh là gì?

đã tinh lọc tiếng Anh là filtered /ˈfɪltərd/. đã qua quá trình lọc để loại bỏ tạp chất hoặc phần không mong muốn

Hình minh hoạ "đã tinh lọc" tiếng Anh là "filtered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

filtered

Tính từ
/ˈfɪltərd/

Ví dụ câu với đã tinh lọc / filtered

  1. 1

    Nước đã tinh lọc sạch sẽ để sử dụng trong nấu ăn.

    The filtered water is safe to drink.

  2. 2

    Trà đã tinh lọc để loại bỏ cặn bã.

    The tea was filtered to remove the leaves.

Ghi chú dùng từ đã tinh lọc

Từ 'filtered' dùng để mô tả thứ gì đó đã qua quá trình lọc. Các từ liên quan: 'filter' (bộ lọc), 'filtering' (quá trình lọc), 'unfiltered' (chưa lọc).

Video minh hoạ đã tinh lọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã tinh lọc

Câu hỏi thường gặp về "đã tinh lọc"

Đã tinh lọc tiếng Anh là gì?

Đã tinh lọc tiếng Anh là "filtered" (tính từ), nghĩa là: đã qua quá trình lọc để loại bỏ tạp chất hoặc phần không mong muốn

"filtered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"filtered" nghĩa tiếng Việt là "đã tinh lọc". Từ 'filtered' dùng để mô tả thứ gì đó đã qua quá trình lọc.

Phát âm "filtered" như thế nào?

"filtered" có phiên âm IPA /ˈfɪltərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "filtered"?

The filtered water is safe to drink. — Nước đã tinh lọc sạch sẽ để sử dụng trong nấu ăn.