The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa văn hóa tiếng Anh là gì?

đa văn hóa tiếng Anh là multicultural /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/. Liên quan đến hoặc thể hiện sự đa dạng văn hóa trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "đa văn hóa" tiếng Anh là "multicultural"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multicultural

Tính từ
/ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/

Ví dụ câu với đa văn hóa / multicultural

  1. 1

    Một xã hội đa văn hóa có nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại.

    A multicultural society has many different cultures coexisting.

  2. 2

    Trường học này khuyến khích sự đa dạng văn hóa qua các hoạt động quốc tế.

    This school promotes multiculturalism through international activities.

Ghi chú dùng từ đa văn hóa

Đa văn hóa mô tả một môi trường hoặc cộng đồng gồm nhiều nền văn hóa khác nhau. Các từ liên quan: đa dạng (diverse), hội nhập (integration), đa văn hóa (multicultural).

Video minh hoạ đa văn hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa văn hóa

Câu hỏi thường gặp về "đa văn hóa"

Đa văn hóa tiếng Anh là gì?

Đa văn hóa tiếng Anh là "multicultural" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hoặc thể hiện sự đa dạng văn hóa trong một cộng đồng hoặc xã hội.

"multicultural" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multicultural" nghĩa tiếng Việt là "đa văn hóa". Đa văn hóa mô tả một môi trường hoặc cộng đồng gồm nhiều nền văn hóa khác nhau.

Phát âm "multicultural" như thế nào?

"multicultural" có phiên âm IPA /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multicultural"?

A multicultural society has many different cultures coexisting. — Một xã hội đa văn hóa có nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại.