The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đài hoa sen tiếng Anh là gì?

Đài hoa sen tiếng Anh là Lotus receptacle /ˈloʊ.təs rɪˈsep.tə.kəl/. Chỗ để hoa sen, thường là phần dưới của hoa sen nơi các nhụy hoa và cánh hoa gắn kết.

Hình minh hoạ "Đài hoa sen" tiếng Anh là "Lotus receptacle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lotus receptacle

Danh từ
/ˈloʊ.təs rɪˈsep.tə.kəl/

Ví dụ câu với Đài hoa sen / Lotus receptacle

  1. 1

    The lotus receptacle holds the beautiful flower.

    Chỗ đựng hoa sen giữ bông hoa đẹp.

  2. 2

    She admired the intricate design of the lotus receptacle.

    Cô ấy thích thú với thiết kế tinh xảo của đài hoa sen.

Ghi chú dùng từ Đài hoa sen

Đài hoa sen là phần đỡ của hoa sen, liên quan đến các thuật ngữ như 'flower stem' (cuống hoa), 'flower base' (đế hoa), và 'blossom' (hoa nở).

Video minh hoạ Đài hoa sen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đài hoa sen

Câu hỏi thường gặp về "Đài hoa sen"

Đài hoa sen tiếng Anh là gì?

Đài hoa sen tiếng Anh là "Lotus receptacle" (danh từ), nghĩa là: Chỗ để hoa sen, thường là phần dưới của hoa sen nơi các nhụy hoa và cánh hoa gắn kết.

"Lotus receptacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lotus receptacle" nghĩa tiếng Việt là "Đài hoa sen". Đài hoa sen là phần đỡ của hoa sen, liên quan đến các thuật ngữ như 'flower stem' (cuống hoa), 'flower base' (đế hoa), và 'blossom' (hoa nở).

Phát âm "Lotus receptacle" như thế nào?

"Lotus receptacle" có phiên âm IPA /ˈloʊ.təs rɪˈsep.tə.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lotus receptacle"?

Chỗ đựng hoa sen giữ bông hoa đẹp. — The lotus receptacle holds the beautiful flower.