Tiếng Việt
Đài hoa tiếng Anh là gì?
Đài hoa tiếng Anh là Sepal /ˈsiː.pəl/. Lá đài của hoa, bảo vệ phần nụ hoa trước khi nở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sepal
Ví dụ câu với Đài hoa / Sepal
- 1
Lá đài của hoa hồng thường có màu xanh đậm.
The sepal of a rose flower is usually dark green.
- 2
Trong quá trình nở hoa, lá đài giúp bảo vệ các cánh hoa mới mọc.
During blooming, the sepal helps protect the newly formed petals.
Ghi chú dùng từ Đài hoa
Lá đài là phần bảo vệ của hoa, thường xuất hiện trước khi hoa nở. Các thuật ngữ liên quan: 'petal' (cánh hoa), 'stamen' (nhị hoa), 'pistil' ( nhụy hoa).
Video minh hoạ Đài hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đài hoa
Câu hỏi thường gặp về "Đài hoa"
Đài hoa tiếng Anh là gì?
Đài hoa tiếng Anh là "Sepal" (danh từ), nghĩa là: Lá đài của hoa, bảo vệ phần nụ hoa trước khi nở.
"Sepal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sepal" nghĩa tiếng Việt là "Đài hoa". Lá đài là phần bảo vệ của hoa, thường xuất hiện trước khi hoa nở.
Phát âm "Sepal" như thế nào?
"Sepal" có phiên âm IPA /ˈsiː.pəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sepal"?
The sepal of a rose flower is usually dark green. — Lá đài của hoa hồng thường có màu xanh đậm.