Tiếng Việt
Đại học tiếng Anh là gì?
đại học tiếng Anh là university /ˌjunəˈvɜrsəti/. Trường cao đẳng hoặc đại học cung cấp giáo dục sau trung học và nghiên cứu chuyên sâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
university
Ví dụ câu với đại học / university
- 1
Anh ấy học tại một đại học danh tiếng ở Hà Nội.
He studies at a prestigious university in Hanoi.
- 2
Sinh viên tốt nghiệp từ đại học này có nhiều cơ hội việc làm.
Graduates from this university have many job opportunities.
Ghi chú dùng từ đại học
Đại học là nơi đào tạo sau trung học, như college hoặc institute. Các thuật ngữ liên quan gồm 'college' (cao đẳng), 'faculty' (khoa), 'campus' (khuôn viên trường).
Video minh hoạ đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại học
- đại học yMedical University
- đại học mởOpen University
- đại học dượcHanoi University of Pharmacy
- đại học luậtUniversity of Law
- đại học năm 2second year of university
- đại học nội vụUniversity Of Home Affairs
- đại học y dượcUniversity of Medicine and Pharmacy
- đại học dân lậpprivate university
- đại học kinh tếUniversity of Economics
- đại học sài gònSaigon University
- đại học sư phạmuniversity of pedagogy
- đại học công lậppublic university
Câu hỏi thường gặp về "đại học"
Đại học tiếng Anh là gì?
Đại học tiếng Anh là "university" (danh từ), nghĩa là: Trường cao đẳng hoặc đại học cung cấp giáo dục sau trung học và nghiên cứu chuyên sâu.
"university" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"university" nghĩa tiếng Việt là "đại học". Đại học là nơi đào tạo sau trung học, như college hoặc institute.
Phát âm "university" như thế nào?
"university" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "university"?
He studies at a prestigious university in Hanoi. — Anh ấy học tại một đại học danh tiếng ở Hà Nội.