Tiếng Việt
Đại học năm 2 tiếng Anh là gì?
đại học năm 2 tiếng Anh là second year of university /ˈsɛkənd jɪr ʌv ˌjunəˈvɜrsəti/. Sinh viên đang học năm thứ hai tại trường đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second year of university
Ví dụ câu với đại học năm 2 / second year of university
- 1
Tôi đang học năm thứ hai tại đại học.
I am in my second year of university.
- 2
Cô ấy sẽ bắt đầu năm thứ hai vào tháng tới.
She will start her second year next month.
Ghi chú dùng từ đại học năm 2
Đại học năm 2 là năm thứ hai của chương trình đại học. Các từ liên quan: 'freshman' (sinh viên năm nhất), 'sophomore' (sinh viên năm hai), 'junior' (sinh viên năm ba), 'senior' (sinh viên năm tư).
Video minh hoạ đại học năm 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại học năm 2
Câu hỏi thường gặp về "đại học năm 2"
Đại học năm 2 tiếng Anh là gì?
Đại học năm 2 tiếng Anh là "second year of university" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang học năm thứ hai tại trường đại học.
"second year of university" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second year of university" nghĩa tiếng Việt là "đại học năm 2". Đại học năm 2 là năm thứ hai của chương trình đại học.
Phát âm "second year of university" như thế nào?
"second year of university" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd jɪr ʌv ˌjunəˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second year of university"?
I am in my second year of university. — Tôi đang học năm thứ hai tại đại học.