Tiếng Việt
Đài phun nước tiếng Anh là gì?
đài phun nước tiếng Anh là fountain /ˈfaʊntən/. Đài phun nước là một cấu trúc trang trí hoặc chức năng, thường có nước phun lên không trung để trang trí hoặc làm mát không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fountain
Ví dụ câu với đài phun nước / fountain
- 1
Chúng tôi đã chụp ảnh tại đài phun nước trung tâm thành phố.
We took photos at the city center fountain.
- 2
Trẻ em thích chơi đùa quanh đài phun nước trong công viên.
Children love playing around the park fountain.
Ghi chú dùng từ đài phun nước
Đài phun nước là một loại cấu trúc trang trí có thể phun nước. Các từ liên quan gồm 'sprinkler' (máy phun nước), 'water feature' (đặc điểm nước), và 'aqueduct' (ống dẫn nước).
Video minh hoạ đài phun nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài phun nước
Câu hỏi thường gặp về "đài phun nước"
Đài phun nước tiếng Anh là gì?
Đài phun nước tiếng Anh là "fountain" (danh từ), nghĩa là: Đài phun nước là một cấu trúc trang trí hoặc chức năng, thường có nước phun lên không trung để trang trí hoặc làm mát không khí.
"fountain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fountain" nghĩa tiếng Việt là "đài phun nước". Đài phun nước là một loại cấu trúc trang trí có thể phun nước.
Phát âm "fountain" như thế nào?
"fountain" có phiên âm IPA /ˈfaʊntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fountain"?
We took photos at the city center fountain. — Chúng tôi đã chụp ảnh tại đài phun nước trung tâm thành phố.