Tiếng Việt
Nhạc nước tiếng Anh là gì?
nhạc nước tiếng Anh là musical fountain /ˈmjuzɪkəl ˈfaʊntən/. đài phun nước có kèm theo hiệu ứng âm nhạc để tạo ra màn trình diễn âm thanh và hình ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musical fountain
Ví dụ câu với nhạc nước / musical fountain
- 1
Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn nhạc nước tại công viên trung tâm.
We watched a musical fountain show at the central park.
- 2
Nhạc nước là một điểm thu hút du khách nổi bật trong thành phố.
The musical fountain is a major attraction for tourists in the city.
Ghi chú dùng từ nhạc nước
Nhạc nước là loại đài phun nước kết hợp âm nhạc để tạo hiệu ứng thị giác và thính giác. Các thuật ngữ liên quan: 'fountain' (đài phun nước), 'music' (âm nhạc), 'performance' (buổi trình diễn).
Video minh hoạ nhạc nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc nước
Câu hỏi thường gặp về "nhạc nước"
Nhạc nước tiếng Anh là gì?
Nhạc nước tiếng Anh là "musical fountain" (danh từ), nghĩa là: đài phun nước có kèm theo hiệu ứng âm nhạc để tạo ra màn trình diễn âm thanh và hình ảnh.
"musical fountain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musical fountain" nghĩa tiếng Việt là "nhạc nước". Nhạc nước là loại đài phun nước kết hợp âm nhạc để tạo hiệu ứng thị giác và thính giác.
Phát âm "musical fountain" như thế nào?
"musical fountain" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪkəl ˈfaʊntən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musical fountain"?
We watched a musical fountain show at the central park. — Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn nhạc nước tại công viên trung tâm.