Tiếng Việt
Đầm body tiếng Anh là gì?
đầm body tiếng Anh là bodycon dress /ˈbɑːdi.kɑːn drɛs/. Một loại váy ôm sát cơ thể, thường làm từ chất liệu co giãn, tôn dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bodycon dress
Ví dụ câu với đầm body / bodycon dress
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy bodycon đến dự tiệc.
She wore a bodycon dress to the party.
- 2
Váy bodycon phù hợp để đi chơi đêm.
A bodycon dress is perfect for a night out.
Ghi chú dùng từ đầm body
Váy bodycon là loại váy ôm sát, nhấn mạnh đường cong cơ thể. Các từ liên quan: 'tight dress' (váy ôm sát), 'figure-hugging' (kết hợp hình dáng), 'stylish' (thời trang).
Video minh hoạ đầm body
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầm body
Câu hỏi thường gặp về "đầm body"
Đầm body tiếng Anh là gì?
Đầm body tiếng Anh là "bodycon dress" (danh từ), nghĩa là: Một loại váy ôm sát cơ thể, thường làm từ chất liệu co giãn, tôn dáng.
"bodycon dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bodycon dress" nghĩa tiếng Việt là "đầm body". Váy bodycon là loại váy ôm sát, nhấn mạnh đường cong cơ thể.
Phát âm "bodycon dress" như thế nào?
"bodycon dress" có phiên âm IPA /ˈbɑːdi.kɑːn drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bodycon dress"?
She wore a bodycon dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy bodycon đến dự tiệc.