The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầm bàn tiếng Anh là gì?

Đầm bàn tiếng Anh là Plate compactor /pleɪt ˈkɒmpæktər/. Thiết bị dùng để nén đất hoặc vật liệu xây dựng, thường có đế bằng kim loại để tạo độ chặt.

Hình minh hoạ "Đầm bàn" tiếng Anh là "Plate compactor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Plate compactor

Danh từ
/pleɪt ˈkɒmpæktər/

Ví dụ câu với Đầm bàn / Plate compactor

  1. 1

    The construction workers used a plate compactor to level the ground.

    Các công nhân xây dựng đã dùng đầm bàn để san phẳng mặt đất.

  2. 2

    Before laying the concrete, they operated the plate compactor to ensure stability.

    Trước khi đổ bê tông, họ vận hành đầm bàn để đảm bảo độ ổn định.

Ghi chú dùng từ Đầm bàn

Đầm bàn là thiết bị nén đất, thường dùng trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'compaction' (sự nén chặt), 'vibration' (rung), 'ground preparation' (chuẩn bị mặt bằng).

Video minh hoạ Đầm bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đầm bàn

Câu hỏi thường gặp về "Đầm bàn"

Đầm bàn tiếng Anh là gì?

Đầm bàn tiếng Anh là "Plate compactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nén đất hoặc vật liệu xây dựng, thường có đế bằng kim loại để tạo độ chặt.

"Plate compactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Plate compactor" nghĩa tiếng Việt là "Đầm bàn". Đầm bàn là thiết bị nén đất, thường dùng trong xây dựng.

Phát âm "Plate compactor" như thế nào?

"Plate compactor" có phiên âm IPA /pleɪt ˈkɒmpæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Plate compactor"?

Các công nhân xây dựng đã dùng đầm bàn để san phẳng mặt đất. — The construction workers used a plate compactor to level the ground.