Tiếng Việt
Dám nghĩ dám làm tiếng Anh là gì?
dám nghĩ dám làm tiếng Anh là Where there's a will, there's a way /wɛr ðɛrz ə wɪl, ðɛrz ə weɪ/. Có ý chí quyết tâm, dù khó khăn cũng sẽ tìm cách thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Where there's a will, there's a way
Ví dụ câu với dám nghĩ dám làm / Where there's a will, there's a way
- 1
Dám nghĩ dám làm giúp tôi vượt qua thử thách lớn.
Daring to think and do helped me overcome the big challenge.
- 2
Với tinh thần dám nghĩ dám làm, cô ấy đã thành công trong sự nghiệp.
With a daring spirit, she succeeded in her career.
Ghi chú dùng từ dám nghĩ dám làm
Cụm từ này thể hiện ý chí quyết tâm và không bỏ cuộc. Các từ liên quan: quyết tâm (determination), kiên trì (persistence), nghị lực (willpower).
Video minh hoạ dám nghĩ dám làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dám nghĩ dám làm
Câu hỏi thường gặp về "dám nghĩ dám làm"
Dám nghĩ dám làm tiếng Anh là gì?
Dám nghĩ dám làm tiếng Anh là "Where there's a will, there's a way" (cụm từ), nghĩa là: Có ý chí quyết tâm, dù khó khăn cũng sẽ tìm cách thành công.
"Where there's a will, there's a way" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Where there's a will, there's a way" nghĩa tiếng Việt là "dám nghĩ dám làm". Cụm từ này thể hiện ý chí quyết tâm và không bỏ cuộc.
Phát âm "Where there's a will, there's a way" như thế nào?
"Where there's a will, there's a way" có phiên âm IPA /wɛr ðɛrz ə wɪl, ðɛrz ə weɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Where there's a will, there's a way"?
Daring to think and do helped me overcome the big challenge. — Dám nghĩ dám làm giúp tôi vượt qua thử thách lớn.