Tiếng Việt
Dám làm tiếng Anh là gì?
dám làm tiếng Anh là dare to do /deə tə duː/. Dám làm thể hiện sự can đảm hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dare to do
Ví dụ câu với dám làm / dare to do
- 1
Anh ấy dám làm điều mà ai cũng sợ.
He dares to do what others are afraid to do.
- 2
Bạn có dám làm điều đó không?
Do you dare to do that?
Ghi chú dùng từ dám làm
Dám làm thể hiện sự dũng cảm. Các từ liên quan: bravery (dũng cảm), courage (lòng can đảm), risk (rủi ro).
Video minh hoạ dám làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dám làm
Câu hỏi thường gặp về "dám làm"
Dám làm tiếng Anh là gì?
Dám làm tiếng Anh là "dare to do" (động từ), nghĩa là: Dám làm thể hiện sự can đảm hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.
"dare to do" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dare to do" nghĩa tiếng Việt là "dám làm". Dám làm thể hiện sự dũng cảm.
Phát âm "dare to do" như thế nào?
"dare to do" có phiên âm IPA /deə tə duː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dare to do"?
He dares to do what others are afraid to do. — Anh ấy dám làm điều mà ai cũng sợ.