The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầm ngủ tiếng Anh là gì?

đầm ngủ tiếng Anh là nightdress /naɪt.dres/. quần áo mặc khi đi ngủ, thường là váy hoặc bộ đồ nhẹ nhàng.

Hình minh hoạ "đầm ngủ" tiếng Anh là "nightdress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nightdress

Danh từ
/naɪt.dres/

Ví dụ câu với đầm ngủ / nightdress

  1. 1

    Cô ấy mặc đầm ngủ màu hồng vào ban đêm.

    She wore a pink nightdress to bed.

  2. 2

    Anh ấy tặng tôi một chiếc đầm ngủ mới nhân ngày sinh nhật.

    He bought me a new nightdress for my birthday.

Ghi chú dùng từ đầm ngủ

Đầm ngủ là loại quần áo thoải mái để mặc khi đi ngủ. Các từ liên quan: pyjama (đồ ngủ), sleepwear (đồ ngủ), nightgown (váy ngủ).

Video minh hoạ đầm ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầm ngủ

Câu hỏi thường gặp về "đầm ngủ"

Đầm ngủ tiếng Anh là gì?

Đầm ngủ tiếng Anh là "nightdress" (danh từ), nghĩa là: quần áo mặc khi đi ngủ, thường là váy hoặc bộ đồ nhẹ nhàng.

"nightdress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nightdress" nghĩa tiếng Việt là "đầm ngủ". Đầm ngủ là loại quần áo thoải mái để mặc khi đi ngủ.

Phát âm "nightdress" như thế nào?

"nightdress" có phiên âm IPA /naɪt.dres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nightdress"?

She wore a pink nightdress to bed. — Cô ấy mặc đầm ngủ màu hồng vào ban đêm.