Tiếng Việt
Đắn đo tiếng Anh là gì?
đắn đo tiếng Anh là ponder /ˈpɑndər/. Suy nghĩ cẩn thận, đắn đo trước khi quyết định hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ponder
Ví dụ câu với đắn đo / ponder
- 1
Anh ấy đã đắn đo rất lâu trước khi chấp nhận lời đề nghị đó.
He pondered for a long time before accepting the offer.
- 2
Cô ấy thường đắn đo về các quyết định lớn trong cuộc đời.
She often ponders over major life decisions.
Ghi chú dùng từ đắn đo
Đắn đo là quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, thận trọng trước khi đưa ra quyết định. Các từ liên quan: suy nghĩ (think), cân nhắc (consider), suy luận (reason).
Video minh hoạ đắn đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đắn đo
Câu hỏi thường gặp về "đắn đo"
Đắn đo tiếng Anh là gì?
Đắn đo tiếng Anh là "ponder" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ cẩn thận, đắn đo trước khi quyết định hoặc hành động.
"ponder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ponder" nghĩa tiếng Việt là "đắn đo". Đắn đo là quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, thận trọng trước khi đưa ra quyết định.
Phát âm "ponder" như thế nào?
"ponder" có phiên âm IPA /ˈpɑndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ponder"?
He pondered for a long time before accepting the offer. — Anh ấy đã đắn đo rất lâu trước khi chấp nhận lời đề nghị đó.