Tiếng Việt
Ngẫm tiếng Anh là gì?
ngẫm tiếng Anh là ponder /ˈpɒndə/. Suy nghĩ cẩn thận, trầm tư về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ponder
Ví dụ câu với ngẫm / ponder
- 1
Tôi thường ngẫm nghĩ về cuộc đời khi đi bộ trong công viên.
I often ponder about life while walking in the park.
- 2
Cô ấy ngẫm nghĩ về quyết định lớn của mình trước khi hành động.
She pondered her big decision carefully before acting.
Ghi chú dùng từ ngẫm
Ngẫm là hành động suy nghĩ sâu sắc, thấu đáo về một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'consider' (xem xét), 'contemplate' (suy ngẫm), 'reflect' (phản chiếu, suy ngẫm).
Video minh hoạ ngẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngẫm
Câu hỏi thường gặp về "ngẫm"
Ngẫm tiếng Anh là gì?
Ngẫm tiếng Anh là "ponder" (động từ), nghĩa là: Suy nghĩ cẩn thận, trầm tư về điều gì đó.
"ponder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ponder" nghĩa tiếng Việt là "ngẫm". Ngẫm là hành động suy nghĩ sâu sắc, thấu đáo về một vấn đề.
Phát âm "ponder" như thế nào?
"ponder" có phiên âm IPA /ˈpɒndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ponder"?
I often ponder about life while walking in the park. — Tôi thường ngẫm nghĩ về cuộc đời khi đi bộ trong công viên.