Tiếng Việt
Dân du mục tiếng Anh là gì?
dân du mục tiếng Anh là nomad /ˈnoʊˌmæd/. Người di cư liên tục không có nơi cư trú cố định, thường sống bằng nghề chăn thả gia súc hoặc di chuyển để tìm kiếm nguồn thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nomad
Ví dụ câu với dân du mục / nomad
- 1
Người dân du mục di chuyển qua các vùng đất khác nhau theo mùa.
The nomads moved across different lands with the seasons.
- 2
Các dân du mục thường sống trong lều trại di động.
Nomads often live in portable tents.
Ghi chú dùng từ dân du mục
Dân du mục là những người không có nhà cố định, thường sống dựa vào chăn nuôi hoặc di cư theo mùa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pastoralist' (người chăn nuôi) và 'migrate' (di cư).
Video minh hoạ dân du mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân du mục
Câu hỏi thường gặp về "dân du mục"
Dân du mục tiếng Anh là gì?
Dân du mục tiếng Anh là "nomad" (danh từ), nghĩa là: Người di cư liên tục không có nơi cư trú cố định, thường sống bằng nghề chăn thả gia súc hoặc di chuyển để tìm kiếm nguồn thức ăn.
"nomad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nomad" nghĩa tiếng Việt là "dân du mục". Dân du mục là những người không có nhà cố định, thường sống dựa vào chăn nuôi hoặc di cư theo mùa.
Phát âm "nomad" như thế nào?
"nomad" có phiên âm IPA /ˈnoʊˌmæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nomad"?
The nomads moved across different lands with the seasons. — Người dân du mục di chuyển qua các vùng đất khác nhau theo mùa.