The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người sống nay đây mai đó tiếng Anh là gì?

người sống nay đây mai đó tiếng Anh là nomad /ˈnoʊˌmæd/. Người không cố định chỗ ở, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Hình minh hoạ "người sống nay đây mai đó" tiếng Anh là "nomad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nomad

Danh từ
/ˈnoʊˌmæd/

Ví dụ câu với người sống nay đây mai đó / nomad

  1. 1

    Anh ấy là một người du mục, luôn di chuyển để tìm kiếm cơ hội mới.

    He is a nomad, always moving to find new opportunities.

  2. 2

    Những người du mục thường sống trong lều hoặc nhà di động.

    Nomads often live in tents or mobile homes.

Ghi chú dùng từ người sống nay đây mai đó

Người sống nay đây mai đó gọi là 'nomad' trong tiếng Anh, chỉ những người không có nơi cư trú cố định. Các từ liên quan gồm 'traveler' (người du lịch), 'wanderer' (người lang thang), và 'migrant' (người di cư).

Video minh hoạ người sống nay đây mai đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người sống nay đây mai đó

Câu hỏi thường gặp về "người sống nay đây mai đó"

Người sống nay đây mai đó tiếng Anh là gì?

Người sống nay đây mai đó tiếng Anh là "nomad" (danh từ), nghĩa là: Người không cố định chỗ ở, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

"nomad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nomad" nghĩa tiếng Việt là "người sống nay đây mai đó". Người sống nay đây mai đó gọi là 'nomad' trong tiếng Anh, chỉ những người không có nơi cư trú cố định.

Phát âm "nomad" như thế nào?

"nomad" có phiên âm IPA /ˈnoʊˌmæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nomad"?

He is a nomad, always moving to find new opportunities. — Anh ấy là một người du mục, luôn di chuyển để tìm kiếm cơ hội mới.