Tiếng Việt
Dán lại tiếng Anh là gì?
dán lại tiếng Anh là reapply /ˌriːəˈplaɪ/. áp dụng lại hoặc dán lại một thứ đã từng dán hoặc áp dụng trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reapply
Ví dụ câu với dán lại / reapply
- 1
Bạn cần dán lại nhãn sau khi sửa đổi.
You need to reapply the label after editing.
- 2
Hãy dán lại lớp sơn cũ trước khi sơn mới.
Reapply the old paint before applying the new one.
Ghi chú dùng từ dán lại
Dán lại có thể hiểu là áp dụng hoặc dán lại một vật đã từng dán hoặc áp dụng. Các từ liên quan: 'reapply' (áp dụng lại), 'reinstall' (cài đặt lại), 'repaint' (tô lại).
Video minh hoạ dán lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dán lại
Câu hỏi thường gặp về "dán lại"
Dán lại tiếng Anh là gì?
Dán lại tiếng Anh là "reapply" (động từ), nghĩa là: áp dụng lại hoặc dán lại một thứ đã từng dán hoặc áp dụng trước đó.
"reapply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reapply" nghĩa tiếng Việt là "dán lại". Dán lại có thể hiểu là áp dụng hoặc dán lại một vật đã từng dán hoặc áp dụng.
Phát âm "reapply" như thế nào?
"reapply" có phiên âm IPA /ˌriːəˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reapply"?
You need to reapply the label after editing. — Bạn cần dán lại nhãn sau khi sửa đổi.