Tiếng Việt
Dán đế giày tiếng Anh là gì?
dán đế giày tiếng Anh là glue shoe sole /ɡluː ʃuː səʊl/. dán phần đế của giày để sửa hoặc lắp mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glue shoe sole
Ví dụ câu với dán đế giày / glue shoe sole
- 1
Tôi cần dán đế giày mới để đi lại dễ dàng hơn.
I need to glue the shoe sole to walk more comfortably.
- 2
Anh ấy đã dán đế giày để sửa lại đôi giày cũ.
He glued the shoe sole to repair his old shoes.
Ghi chú dùng từ dán đế giày
Dán đế giày là hành động sử dụng keo để gắn phần đế của giày. Các từ liên quan: 'adhere' (dán chặt), 'repair' (sửa chữa), 'footwear' (đồ đi bộ).
Video minh hoạ dán đế giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dán đế giày
Câu hỏi thường gặp về "dán đế giày"
Dán đế giày tiếng Anh là gì?
Dán đế giày tiếng Anh là "glue shoe sole" (động từ), nghĩa là: dán phần đế của giày để sửa hoặc lắp mới.
"glue shoe sole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glue shoe sole" nghĩa tiếng Việt là "dán đế giày". Dán đế giày là hành động sử dụng keo để gắn phần đế của giày.
Phát âm "glue shoe sole" như thế nào?
"glue shoe sole" có phiên âm IPA /ɡluː ʃuː səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glue shoe sole"?
I need to glue the shoe sole to walk more comfortably. — Tôi cần dán đế giày mới để đi lại dễ dàng hơn.