Tiếng Việt
Đàn măng đô lin tiếng Anh là gì?
đàn măng đô lin tiếng Anh là mandolin /ˈmændəˌlɪn/. Đàn măng-đô-lin là một loại đàn dây nhỏ, có hình dạng giống cây đàn guitar nhưng nhỏ hơn, thường dùng trong nhạc folk và truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mandolin
Ví dụ câu với đàn măng đô lin / mandolin
- 1
Anh ấy chơi đàn măng-đô-lin rất hay trong ban nhạc.
He plays the mandolin very well in the band.
- 2
Chúng tôi đã học cách chơi đàn măng-đô-lin trong lớp nhạc.
We learned how to play the mandolin in music class.
Ghi chú dùng từ đàn măng đô lin
Đàn măng-đô-lin là một loại đàn dây, liên quan đến đàn guitar và đàn ukulele. Các thuật ngữ liên quan gồm có: guitar (đàn guitar), ukulele (đàn ukulele), và banjo (đàn banjo).
Video minh hoạ đàn măng đô lin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn măng đô lin
Câu hỏi thường gặp về "đàn măng đô lin"
Đàn măng đô lin tiếng Anh là gì?
Đàn măng đô lin tiếng Anh là "mandolin" (danh từ), nghĩa là: Đàn măng-đô-lin là một loại đàn dây nhỏ, có hình dạng giống cây đàn guitar nhưng nhỏ hơn, thường dùng trong nhạc folk và truyền thống.
"mandolin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mandolin" nghĩa tiếng Việt là "đàn măng đô lin". Đàn măng-đô-lin là một loại đàn dây, liên quan đến đàn guitar và đàn ukulele.
Phát âm "mandolin" như thế nào?
"mandolin" có phiên âm IPA /ˈmændəˌlɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mandolin"?
He plays the mandolin very well in the band. — Anh ấy chơi đàn măng-đô-lin rất hay trong ban nhạc.