Tiếng Việt
Đô tiếng Anh là gì?
đô tiếng Anh là dollar /ˈdɒlə/. Đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dollar
Ví dụ câu với đô / dollar
- 1
Tôi đã trả 50 đô cho cuốn sách này.
I paid 50 dollars for this book.
- 2
Giá xăng hiện là 3 đô mỗi gallon.
Gas costs 3 dollars per gallon now.
Ghi chú dùng từ đô
Đô la là đơn vị tiền tệ chính của Mỹ và nhiều quốc gia khác. Các từ liên quan: 'currency' (tiền tệ), 'banknote' (tiền giấy), 'coin' (đồng xu).
Video minh hoạ đô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đô
Câu hỏi thường gặp về "đô"
Đô tiếng Anh là gì?
Đô tiếng Anh là "dollar" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ.
"dollar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dollar" nghĩa tiếng Việt là "đô". Đô la là đơn vị tiền tệ chính của Mỹ và nhiều quốc gia khác.
Phát âm "dollar" như thế nào?
"dollar" có phiên âm IPA /ˈdɒlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dollar"?
I paid 50 dollars for this book. — Tôi đã trả 50 đô cho cuốn sách này.