The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn T'rưng tiếng Anh là gì?

đàn T'rưng tiếng Anh là T'rung /T'rung/. Dụng cụ âm nhạc truyền thống của người dân tộc thiểu số, làm bằng ống tre, phát ra âm thanh khi thổi.

Hình minh hoạ "đàn T'rưng" tiếng Anh là "T'rung"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

T'rung

Danh từ
/T'rung/

Ví dụ câu với đàn T'rưng / T'rung

  1. 1

    T'rưng là nhạc cụ phổ biến trong các buổi lễ của người Thái.

    The T'rung is a popular instrument in the Thai people's ceremonies.

  2. 2

    Anh ấy chơi T'rưng rất điêu luyện trong nhóm nhạc dân tộc.

    He plays the T'rung very skillfully in the folk music band.

Ghi chú dùng từ đàn T'rưng

T'rưng là loại đàn truyền thống của Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc dân tộc. Các từ liên quan: 'đàn tranh' (zither), 'đàn bầu' (monochord), 'nhạc cụ dân tộc' (folk instrument).

Video minh hoạ đàn T'rưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàn T'rưng

Câu hỏi thường gặp về "đàn T'rưng"

Đàn T'rưng tiếng Anh là gì?

Đàn T'rưng tiếng Anh là "T'rung" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ âm nhạc truyền thống của người dân tộc thiểu số, làm bằng ống tre, phát ra âm thanh khi thổi.

"T'rung" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"T'rung" nghĩa tiếng Việt là "đàn T'rưng". T'rưng là loại đàn truyền thống của Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc dân tộc.

Phát âm "T'rung" như thế nào?

"T'rung" có phiên âm IPA /T'rung/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "T'rung"?

The T'rung is a popular instrument in the Thai people's ceremonies. — T'rưng là nhạc cụ phổ biến trong các buổi lễ của người Thái.