The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh ngang của thang tiếng Anh là gì?

thanh ngang của thang tiếng Anh là ladder rung /ˈlædər rʌŋ/. Thanh ngang của thang là các thanh nằm ngang giúp người leo trèo lên hoặc xuống thang.

Hình minh hoạ "thanh ngang của thang" tiếng Anh là "ladder rung"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ladder rung

Danh từ
/ˈlædər rʌŋ/

Ví dụ câu với thanh ngang của thang / ladder rung

  1. 1

    Anh ấy đã leo lên thanh ngang của thang để sửa bóng đèn.

    He climbed the ladder rung to change the light bulb.

  2. 2

    Trẻ em chơi đùa trên các thanh ngang của chiếc thang.

    The children played on the ladder rungs.

Ghi chú dùng từ thanh ngang của thang

Thành ngang của thang giúp giữ thăng bằng khi leo. Các thuật ngữ liên quan: 'ladder' (thang), 'rung' (bậc thang), 'step' (bước).

Video minh hoạ thanh ngang của thang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh ngang của thang

Câu hỏi thường gặp về "thanh ngang của thang"

Thanh ngang của thang tiếng Anh là gì?

Thanh ngang của thang tiếng Anh là "ladder rung" (danh từ), nghĩa là: Thanh ngang của thang là các thanh nằm ngang giúp người leo trèo lên hoặc xuống thang.

"ladder rung" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ladder rung" nghĩa tiếng Việt là "thanh ngang của thang". Thành ngang của thang giúp giữ thăng bằng khi leo.

Phát âm "ladder rung" như thế nào?

"ladder rung" có phiên âm IPA /ˈlædər rʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ladder rung"?

He climbed the ladder rung to change the light bulb. — Anh ấy đã leo lên thanh ngang của thang để sửa bóng đèn.