The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn tam thập lục tiếng Anh là gì?

đàn tam thập lục tiếng Anh là Vietnamese 36-chord zither /viɛtnɑˈmis 36-kɔrd ˈzɪðər/. Đàn tam thập lục là một loại đàn tranh của Việt Nam, có 36 dây, thường dùng trong nhạc truyền thống.

Hình minh hoạ "đàn tam thập lục" tiếng Anh là "Vietnamese 36-chord zither"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnamese 36-chord zither

Danh từ
/viɛtnɑˈmis 36-kɔrd ˈzɪðər/

Ví dụ câu với đàn tam thập lục / Vietnamese 36-chord zither

  1. 1

    Anh ấy chơi đàn tam thập lục rất điêu luyện.

    He plays the Vietnamese 36-chord zither very skillfully.

  2. 2

    Chúng tôi nghe nhạc cổ điển với đàn tam thập lục trong buổi lễ.

    We listened to classical music with the Vietnamese 36-chord zither during the ceremony.

Ghi chú dùng từ đàn tam thập lục

Đàn tam thập lục là loại đàn tranh truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như đàn tranh, đàn tỳ bà, và đàn bầu.

Video minh hoạ đàn tam thập lục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàn tam thập lục

Câu hỏi thường gặp về "đàn tam thập lục"

Đàn tam thập lục tiếng Anh là gì?

Đàn tam thập lục tiếng Anh là "Vietnamese 36-chord zither" (danh từ), nghĩa là: Đàn tam thập lục là một loại đàn tranh của Việt Nam, có 36 dây, thường dùng trong nhạc truyền thống.

"Vietnamese 36-chord zither" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnamese 36-chord zither" nghĩa tiếng Việt là "đàn tam thập lục". Đàn tam thập lục là loại đàn tranh truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như đàn tranh, đàn tỳ bà, và đàn bầu.

Phát âm "Vietnamese 36-chord zither" như thế nào?

"Vietnamese 36-chord zither" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis 36-kɔrd ˈzɪðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnamese 36-chord zither"?

He plays the Vietnamese 36-chord zither very skillfully. — Anh ấy chơi đàn tam thập lục rất điêu luyện.