Tiếng Việt
Đàn tam tiếng Anh là gì?
đàn tam tiếng Anh là dan tam /dan tam/. Đàn tam là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, gồm ba dây, thường được dùng trong các buổi hát quan họ hoặc nhã nhạc cung đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dan tam
Ví dụ câu với đàn tam / dan tam
- 1
Anh ấy chơi đàn tam trong buổi hòa nhạc truyền thống.
He played the dan tam at the traditional concert.
- 2
Chúng tôi nghe đàn tam trong lễ hội âm nhạc cổ truyền.
We listened to the dan tam during the traditional music festival.
Ghi chú dùng từ đàn tam
Đàn tam là nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có 3 dây, liên quan đến các nhạc cụ như đàn tranh, đàn bầu.
Video minh hoạ đàn tam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đàn tam
Câu hỏi thường gặp về "đàn tam"
Đàn tam tiếng Anh là gì?
Đàn tam tiếng Anh là "dan tam" (danh từ), nghĩa là: Đàn tam là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, gồm ba dây, thường được dùng trong các buổi hát quan họ hoặc nhã nhạc cung đình.
"dan tam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dan tam" nghĩa tiếng Việt là "đàn tam". Đàn tam là nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có 3 dây, liên quan đến các nhạc cụ như đàn tranh, đàn bầu.
Phát âm "dan tam" như thế nào?
"dan tam" có phiên âm IPA /dan tam/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dan tam"?
He played the dan tam at the traditional concert. — Anh ấy chơi đàn tam trong buổi hòa nhạc truyền thống.