The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn tỳ bà tiếng Anh là gì?

đàn tỳ bà tiếng Anh là Chinese 4-chord lute /ʧaɪˈniz 4 kɔrd lut/. Đàn tỳ bà là một loại đàn dây truyền thống của Trung Quốc, có hình dáng nhỏ gọn, với bốn dây và thường được chơi bằng cách gảy hoặc dùng móng tay.

Hình minh hoạ "đàn tỳ bà" tiếng Anh là "Chinese 4-chord lute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese 4-chord lute

Danh từ
/ʧaɪˈniz 4 kɔrd lut/

Ví dụ câu với đàn tỳ bà / Chinese 4-chord lute

  1. 1

    Anh ấy chơi đàn tỳ bà rất điêu luyện trong buổi biểu diễn.

    He played the Chinese 4-chord lute very skillfully during the performance.

  2. 2

    Chúng tôi đã nghe một bản nhạc cổ điển trên đàn tỳ bà tại bảo tàng âm nhạc.

    We listened to a classical piece on the Chinese 4-chord lute at the music museum.

Ghi chú dùng từ đàn tỳ bà

Đàn tỳ bà là một nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc, thuộc loại đàn dây gảy. Các từ liên quan gồm có đàn guqin (đàn cổ Trung Quốc), đàn đàn tranh (đàn tranh), và đàn đàn nguyệt (đàn nguyệt).

Video minh hoạ đàn tỳ bà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàn tỳ bà

Câu hỏi thường gặp về "đàn tỳ bà"

Đàn tỳ bà tiếng Anh là gì?

Đàn tỳ bà tiếng Anh là "Chinese 4-chord lute" (danh từ), nghĩa là: Đàn tỳ bà là một loại đàn dây truyền thống của Trung Quốc, có hình dáng nhỏ gọn, với bốn dây và thường được chơi bằng cách gảy hoặc dùng móng tay.

"Chinese 4-chord lute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese 4-chord lute" nghĩa tiếng Việt là "đàn tỳ bà". Đàn tỳ bà là một nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc, thuộc loại đàn dây gảy.

Phát âm "Chinese 4-chord lute" như thế nào?

"Chinese 4-chord lute" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz 4 kɔrd lut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese 4-chord lute"?

He played the Chinese 4-chord lute very skillfully during the performance. — Anh ấy chơi đàn tỳ bà rất điêu luyện trong buổi biểu diễn.