Tiếng Việt
Nguyệt cầm tiếng Anh là gì?
nguyệt cầm tiếng Anh là Moon lute /muːn luːt/. Đàn lute mô phỏng hình dạng mặt trăng, thường dùng trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moon lute
Ví dụ câu với nguyệt cầm / Moon lute
- 1
Anh ấy chơi nguyệt cầm trong buổi hòa nhạc truyền thống.
He played the moon lute at the traditional concert.
- 2
Nguyệt cầm có âm thanh dịu dàng, phù hợp với nhạc cổ điển.
The moon lute has a gentle sound suitable for classical music.
Ghi chú dùng từ nguyệt cầm
Nguyệt cầm là loại đàn lute hình trăng, liên quan đến nhạc cổ điển Trung Quốc. Các từ liên quan: đàn tranh (guqin), đàn tỳ bà (pipa), âm nhạc truyền thống.
Video minh hoạ nguyệt cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyệt cầm
Câu hỏi thường gặp về "nguyệt cầm"
Nguyệt cầm tiếng Anh là gì?
Nguyệt cầm tiếng Anh là "Moon lute" (danh từ), nghĩa là: Đàn lute mô phỏng hình dạng mặt trăng, thường dùng trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
"Moon lute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moon lute" nghĩa tiếng Việt là "nguyệt cầm". Nguyệt cầm là loại đàn lute hình trăng, liên quan đến nhạc cổ điển Trung Quốc.
Phát âm "Moon lute" như thế nào?
"Moon lute" có phiên âm IPA /muːn luːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moon lute"?
He played the moon lute at the traditional concert. — Anh ấy chơi nguyệt cầm trong buổi hòa nhạc truyền thống.