Tiếng Việt
Dằn vặt tiếng Anh là gì?
dằn vặt tiếng Anh là tormented /ˈtɔrˌmɛntɪd/. bị hành hạ hoặc đau khổ về tinh thần hoặc thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tormented
Ví dụ câu với dằn vặt / tormented
- 1
Anh ấy đã bị dằn vặt bởi những ký ức đau buồn.
He was tormented by painful memories.
- 2
Cô ấy cảm thấy dằn vặt vì quyết định của mình.
She felt tormented by her decision.
Ghi chú dùng từ dằn vặt
Dằn vặt mô tả cảm giác đau khổ hoặc bị hành hạ về tinh thần hoặc thể chất. Các từ liên quan gồm có 'torture' (tra tấn), 'anguish' (đau đớn), 'suffer' (chịu đựng).
Video minh hoạ dằn vặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dằn vặt
Câu hỏi thường gặp về "dằn vặt"
Dằn vặt tiếng Anh là gì?
Dằn vặt tiếng Anh là "tormented" (tính từ), nghĩa là: bị hành hạ hoặc đau khổ về tinh thần hoặc thể chất.
"tormented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tormented" nghĩa tiếng Việt là "dằn vặt". Dằn vặt mô tả cảm giác đau khổ hoặc bị hành hạ về tinh thần hoặc thể chất.
Phát âm "tormented" như thế nào?
"tormented" có phiên âm IPA /ˈtɔrˌmɛntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tormented"?
He was tormented by painful memories. — Anh ấy đã bị dằn vặt bởi những ký ức đau buồn.