Tiếng Việt
Dằn mặt tiếng Anh là gì?
dằn mặt tiếng Anh là warn /wɔːn/. Cảnh báo hoặc đe dọa ai đó để họ biết về hậu quả của hành động của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warn
Ví dụ câu với dằn mặt / warn
- 1
Anh ấy đã dằn mặt đối thủ trước trận đấu.
He warned his opponent before the match.
- 2
Cô ấy dằn mặt nhân viên để giữ trật tự trong công ty.
She warned the employees to maintain order in the company.
Ghi chú dùng từ dằn mặt
Dằn mặt là hành động cảnh báo hoặc đe dọa ai đó để họ cẩn thận hơn. Các từ liên quan: cảnh cáo (warning), đe dọa (threat), cảnh báo (alert).
Video minh hoạ dằn mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dằn mặt
Câu hỏi thường gặp về "dằn mặt"
Dằn mặt tiếng Anh là gì?
Dằn mặt tiếng Anh là "warn" (động từ), nghĩa là: Cảnh báo hoặc đe dọa ai đó để họ biết về hậu quả của hành động của họ.
"warn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warn" nghĩa tiếng Việt là "dằn mặt". Dằn mặt là hành động cảnh báo hoặc đe dọa ai đó để họ cẩn thận hơn.
Phát âm "warn" như thế nào?
"warn" có phiên âm IPA /wɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warn"?
He warned his opponent before the match. — Anh ấy đã dằn mặt đối thủ trước trận đấu.