Tiếng Việt
Dạng bát giác tiếng Anh là gì?
dạng bát giác tiếng Anh là Octagonal /ɑkˈtæɡənl/. Hình dạng có tám cạnh, giống hình bát giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Octagonal
Ví dụ câu với dạng bát giác / Octagonal
- 1
Hình bát giác này thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển.
This octagonal shape is often used in classical architecture.
- 2
Bàn ăn hình bát giác giúp mọi người dễ dàng trò chuyện.
An octagonal dining table makes it easier for everyone to converse.
Ghi chú dùng từ dạng bát giác
Dạng bát giác mô tả hình có tám cạnh. Các từ liên quan gồm 'heptagonal' (bảy cạnh), 'nonagonal' (chín cạnh), 'polygon' (đa giác).
Video minh hoạ dạng bát giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạng bát giác
Câu hỏi thường gặp về "dạng bát giác"
Dạng bát giác tiếng Anh là gì?
Dạng bát giác tiếng Anh là "Octagonal" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng có tám cạnh, giống hình bát giác.
"Octagonal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Octagonal" nghĩa tiếng Việt là "dạng bát giác". Dạng bát giác mô tả hình có tám cạnh.
Phát âm "Octagonal" như thế nào?
"Octagonal" có phiên âm IPA /ɑkˈtæɡənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Octagonal"?
This octagonal shape is often used in classical architecture. — Hình bát giác này thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển.