Tiếng Việt
Đắng cay tiếng Anh là gì?
đắng cay tiếng Anh là Bitter /ˈbɪtər/. Có vị đắng, thể hiện cảm xúc buồn phiền hoặc đau khổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bitter
Ví dụ câu với đắng cay / Bitter
- 1
Câu chuyện của cô ấy thật đắng cay.
Her story is truly bitter.
- 2
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy đắng cay trong lòng.
After the breakup, he felt bitter inside.
Ghi chú dùng từ đắng cay
Từ 'đắng cay' diễn tả cảm xúc buồn phiền, đau khổ. Các từ liên quan gồm 'sour' (chua), 'resentful' (căm phẫn), 'heartbroken' (đau lòng).
Video minh hoạ đắng cay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắng cay
Câu hỏi thường gặp về "đắng cay"
Đắng cay tiếng Anh là gì?
Đắng cay tiếng Anh là "Bitter" (tính từ), nghĩa là: Có vị đắng, thể hiện cảm xúc buồn phiền hoặc đau khổ.
"Bitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bitter" nghĩa tiếng Việt là "đắng cay". Từ 'đắng cay' diễn tả cảm xúc buồn phiền, đau khổ.
Phát âm "Bitter" như thế nào?
"Bitter" có phiên âm IPA /ˈbɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bitter"?
Her story is truly bitter. — Câu chuyện của cô ấy thật đắng cay.