The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vị đắng tiếng Anh là gì?

vị đắng tiếng Anh là bitter taste /ˈbɪtər teɪst/. Hương vị đắng, thường gặp trong các loại thực phẩm như cà phê, thuốc, hoặc các loại rau quả có vị đắng.

Hình minh hoạ "vị đắng" tiếng Anh là "bitter taste"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bitter taste

Danh từ
/ˈbɪtər teɪst/

Ví dụ câu với vị đắng / bitter taste

  1. 1

    Cà phê có vị đắng đặc trưng.

    Coffee has a distinctive bitter taste.

  2. 2

    Thuốc này có vị đắng và khó uống.

    This medicine has a bitter taste and is hard to swallow.

Ghi chú dùng từ vị đắng

Vị đắng là một trong các vị cơ bản trong ẩm thực, liên quan đến cảm giác đắng của các loại thực phẩm như cà phê, thuốc, hoặc rau đắng. Các từ liên quan gồm 'sweet' (ngọt), 'sour' (chua), 'salty' (mặn), và 'umami' (ngọt thanh).

Video minh hoạ vị đắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vị đắng

Câu hỏi thường gặp về "vị đắng"

Vị đắng tiếng Anh là gì?

Vị đắng tiếng Anh là "bitter taste" (danh từ), nghĩa là: Hương vị đắng, thường gặp trong các loại thực phẩm như cà phê, thuốc, hoặc các loại rau quả có vị đắng.

"bitter taste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bitter taste" nghĩa tiếng Việt là "vị đắng". Vị đắng là một trong các vị cơ bản trong ẩm thực, liên quan đến cảm giác đắng của các loại thực phẩm như cà phê, thuốc, hoặc rau đắng.

Phát âm "bitter taste" như thế nào?

"bitter taste" có phiên âm IPA /ˈbɪtər teɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bitter taste"?

Coffee has a distinctive bitter taste. — Cà phê có vị đắng đặc trưng.