Tiếng Việt
Đáng để ý tiếng Anh là gì?
đáng để ý tiếng Anh là worth noticing /wɜrθ ˈnoʊtɪsɪŋ/. đáng để ý, đáng chú ý hoặc quan trọng để chú ý đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worth noticing
Ví dụ câu với đáng để ý / worth noticing
- 1
Bức tranh này đáng để ý vì nó có màu sắc rực rỡ.
This painting is worth noticing because of its vibrant colors.
- 2
Thông tin này đáng để ý trong báo cáo của bạn.
This information is worth noticing in your report.
Ghi chú dùng từ đáng để ý
Từ này dùng để mô tả điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý. Các từ liên quan gồm 'noteworthy' (đáng chú ý), 'remarkable' (đáng chú ý, nổi bật), và 'significant' (có ý nghĩa, quan trọng).
Video minh hoạ đáng để ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng để ý
Câu hỏi thường gặp về "đáng để ý"
Đáng để ý tiếng Anh là gì?
Đáng để ý tiếng Anh là "worth noticing" (tính từ), nghĩa là: đáng để ý, đáng chú ý hoặc quan trọng để chú ý đến.
"worth noticing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worth noticing" nghĩa tiếng Việt là "đáng để ý". Từ này dùng để mô tả điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý.
Phát âm "worth noticing" như thế nào?
"worth noticing" có phiên âm IPA /wɜrθ ˈnoʊtɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worth noticing"?
This painting is worth noticing because of its vibrant colors. — Bức tranh này đáng để ý vì nó có màu sắc rực rỡ.