Tiếng Việt
Đáng để suy ngẫm tiếng Anh là gì?
đáng để suy ngẫm tiếng Anh là thought-provoking /θɔt prəˈvoʊkɪŋ/. Gây suy nghĩ, kích thích tư duy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thought-provoking
Ví dụ câu với đáng để suy ngẫm / thought-provoking
- 1
Bài viết này rất đáng để suy ngẫm về các vấn đề xã hội.
This article is very thought-provoking regarding social issues.
- 2
Một bộ phim đáng để suy ngẫm về nhân cách con người.
A film that is truly thought-provoking about human character.
Ghi chú dùng từ đáng để suy ngẫm
Từ này mô tả điều gì đó khiến người xem hoặc người đọc phải suy nghĩ sâu sắc hơn. Các từ liên quan: 'contemplative' (suy ngẫm), 'reflective' (suy nghĩ phản chiếu), 'stimulating' (kích thích).
Video minh hoạ đáng để suy ngẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng để suy ngẫm
Câu hỏi thường gặp về "đáng để suy ngẫm"
Đáng để suy ngẫm tiếng Anh là gì?
Đáng để suy ngẫm tiếng Anh là "thought-provoking" (tính từ), nghĩa là: Gây suy nghĩ, kích thích tư duy.
"thought-provoking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thought-provoking" nghĩa tiếng Việt là "đáng để suy ngẫm". Từ này mô tả điều gì đó khiến người xem hoặc người đọc phải suy nghĩ sâu sắc hơn.
Phát âm "thought-provoking" như thế nào?
"thought-provoking" có phiên âm IPA /θɔt prəˈvoʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thought-provoking"?
This article is very thought-provoking regarding social issues. — Bài viết này rất đáng để suy ngẫm về các vấn đề xã hội.