The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dáng đi nhẹ nhàng thong thả tiếng Anh là gì?

dáng đi nhẹ nhàng thong thả tiếng Anh là amble /ˈæmbəl/. Đi chậm rãi, nhẹ nhàng và thư thái.

Hình minh hoạ "dáng đi nhẹ nhàng thong thả" tiếng Anh là "amble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amble

Động từ
/ˈæmbəl/

Ví dụ câu với dáng đi nhẹ nhàng thong thả / amble

  1. 1

    Cô ấy đi bộ thong thả qua công viên.

    She ambled leisurely through the park.

  2. 2

    Chúng tôi thích đi dạo quanh làng vào buổi sáng.

    We like to amble around the village in the morning.

Ghi chú dùng từ dáng đi nhẹ nhàng thong thả

Dáng đi nhẹ nhàng, thong thả thể hiện sự thư thái, không vội vàng. Các từ liên quan: stroll (đi dạo), saunter (đi chậm rãi, thong dong), meander (đi lượn lờ, không theo lộ trình cố định).

Video minh hoạ dáng đi nhẹ nhàng thong thả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dáng đi nhẹ nhàng thong thả

Câu hỏi thường gặp về "dáng đi nhẹ nhàng thong thả"

Dáng đi nhẹ nhàng thong thả tiếng Anh là gì?

Dáng đi nhẹ nhàng thong thả tiếng Anh là "amble" (động từ), nghĩa là: Đi chậm rãi, nhẹ nhàng và thư thái.

"amble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amble" nghĩa tiếng Việt là "dáng đi nhẹ nhàng thong thả". Dáng đi nhẹ nhàng, thong thả thể hiện sự thư thái, không vội vàng.

Phát âm "amble" như thế nào?

"amble" có phiên âm IPA /ˈæmbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amble"?

She ambled leisurely through the park. — Cô ấy đi bộ thong thả qua công viên.