Tiếng Việt
Dáng đi tiếng Anh là gì?
dáng đi tiếng Anh là gait /ɡeɪt/. Cách đi bộ hoặc dáng đi của một người khi di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gait
Ví dụ câu với dáng đi / gait
- 1
Anh ấy có dáng đi tự tin và thoải mái.
He has a confident and relaxed gait.
- 2
Dáng đi của cô ấy rất duyên dáng.
Her gait is very graceful.
Ghi chú dùng từ dáng đi
Dáng đi đề cập đến cách di chuyển của một người khi đi bộ. Các từ liên quan gồm có 'walk' (đi bộ), 'stride' (bước dài), 'limp' (khập khiễng).
Video minh hoạ dáng đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dáng đi
Câu hỏi thường gặp về "dáng đi"
Dáng đi tiếng Anh là gì?
Dáng đi tiếng Anh là "gait" (danh từ), nghĩa là: Cách đi bộ hoặc dáng đi của một người khi di chuyển.
"gait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gait" nghĩa tiếng Việt là "dáng đi". Dáng đi đề cập đến cách di chuyển của một người khi đi bộ.
Phát âm "gait" như thế nào?
"gait" có phiên âm IPA /ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gait"?
He has a confident and relaxed gait. — Anh ấy có dáng đi tự tin và thoải mái.