Tiếng Việt
Đáng khao khát tiếng Anh là gì?
đáng khao khát tiếng Anh là Covetable /ˈkʌvɪtəbl/. Có thể mong muốn hoặc khao khát để sở hữu hoặc đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Covetable
Ví dụ câu với đáng khao khát / Covetable
- 1
Chiếc xe mới này thật đáng khao khát.
This new car is truly covetable.
- 2
Cô ấy có một chiếc váy đáng khao khát trong bộ sưu tập của mình.
She has a covetable dress in her collection.
Ghi chú dùng từ đáng khao khát
Từ này mô tả điều gì đó rất mong muốn hoặc đáng ao ước. Các từ liên quan: desirable (mong muốn), coveted (được thèm muốn), desirable (đáng ao ước).
Video minh hoạ đáng khao khát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng khao khát
Câu hỏi thường gặp về "đáng khao khát"
Đáng khao khát tiếng Anh là gì?
Đáng khao khát tiếng Anh là "Covetable" (tính từ), nghĩa là: Có thể mong muốn hoặc khao khát để sở hữu hoặc đạt được.
"Covetable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Covetable" nghĩa tiếng Việt là "đáng khao khát". Từ này mô tả điều gì đó rất mong muốn hoặc đáng ao ước.
Phát âm "Covetable" như thế nào?
"Covetable" có phiên âm IPA /ˈkʌvɪtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Covetable"?
This new car is truly covetable. — Chiếc xe mới này thật đáng khao khát.