Tiếng Việt
Khao khát tiếng Anh là gì?
khao khát tiếng Anh là desirable /di'zaiərəbl/. Danh từ chỉ mong muốn mạnh mẽ hoặc khao khát điều gì đó để đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desirable
Ví dụ câu với khao khát / desirable
- 1
Anh ấy có một khao khát mãnh liệt để thành công trong sự nghiệp.
He has a strong desire to succeed in his career.
- 2
Cô ấy luôn khao khát được học hỏi và phát triển bản thân.
She always desires to learn and develop herself.
Ghi chú dùng từ khao khát
Khao khát thể hiện mong muốn mãnh liệt, liên quan đến các từ như 'aspiration' (khát vọng), 'longing' (niềm khát khao), và 'craving' (ham muốn).
Video minh hoạ khao khát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khao khát
Câu hỏi thường gặp về "khao khát"
Khao khát tiếng Anh là gì?
Khao khát tiếng Anh là "desirable" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ mong muốn mạnh mẽ hoặc khao khát điều gì đó để đạt được.
"desirable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desirable" nghĩa tiếng Việt là "khao khát". Khao khát thể hiện mong muốn mãnh liệt, liên quan đến các từ như 'aspiration' (khát vọng), 'longing' (niềm khát khao), và 'craving' (ham muốn).
Phát âm "desirable" như thế nào?
"desirable" có phiên âm IPA /di'zaiərəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desirable"?
He has a strong desire to succeed in his career. — Anh ấy có một khao khát mãnh liệt để thành công trong sự nghiệp.