Tiếng Việt
Đang lúc tiếng Anh là gì?
đang lúc tiếng Anh là at the moment /æt ðə ˈmoʊmənt/. Trong thời điểm hiện tại, đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the moment
Ví dụ câu với đang lúc / at the moment
- 1
Tôi đang lúc làm việc.
I am at the moment working.
- 2
Anh ấy đang lúc xem TV.
He is at the moment watching TV.
Ghi chú dùng từ đang lúc
Chỉ thời điểm hiện tại, tương tự như 'hiện tại'. Các từ liên quan: 'ngay bây giờ' (right now), 'hiện tại' (currently).
Video minh hoạ đang lúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang lúc
Câu hỏi thường gặp về "đang lúc"
Đang lúc tiếng Anh là gì?
Đang lúc tiếng Anh là "at the moment" (giới từ), nghĩa là: Trong thời điểm hiện tại, đang diễn ra.
"at the moment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the moment" nghĩa tiếng Việt là "đang lúc". Chỉ thời điểm hiện tại, tương tự như 'hiện tại'.
Phát âm "at the moment" như thế nào?
"at the moment" có phiên âm IPA /æt ðə ˈmoʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the moment"?
I am at the moment working. — Tôi đang lúc làm việc.