Tiếng Việt
Đang cai tiếng Anh là gì?
đang cai tiếng Anh là quitting /ˈkwɪtɪŋ/. Đang trong quá trình từ bỏ một thói quen hoặc thói quen xấu, thường liên quan đến việc bỏ thuốc hoặc rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quitting
Ví dụ câu với đang cai / quitting
- 1
Anh ấy đang cai thuốc lá để bảo vệ sức khỏe.
He is quitting smoking to improve his health.
- 2
Cô ấy đang cai rượu để sống lành mạnh hơn.
She is quitting alcohol to lead a healthier life.
Ghi chú dùng từ đang cai
Cai là quá trình từ bỏ một thói quen xấu hoặc gây hại. Các từ liên quan: 'cai thuốc' (quitting smoking), 'cai rượu' (quitting alcohol), 'cai nghiện' (detoxification).
Video minh hoạ đang cai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đang cai
Câu hỏi thường gặp về "đang cai"
Đang cai tiếng Anh là gì?
Đang cai tiếng Anh là "quitting" (động từ), nghĩa là: Đang trong quá trình từ bỏ một thói quen hoặc thói quen xấu, thường liên quan đến việc bỏ thuốc hoặc rượu.
"quitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quitting" nghĩa tiếng Việt là "đang cai". Cai là quá trình từ bỏ một thói quen xấu hoặc gây hại.
Phát âm "quitting" như thế nào?
"quitting" có phiên âm IPA /ˈkwɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quitting"?
He is quitting smoking to improve his health. — Anh ấy đang cai thuốc lá để bảo vệ sức khỏe.