Tiếng Việt
Đằng nào cũng tiếng Anh là gì?
đằng nào cũng tiếng Anh là either way /ˈiːðər weɪ/. Dù thế nào đi nữa, dù chọn cách nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
either way
Ví dụ câu với đằng nào cũng / either way
- 1
Bạn có thể đến sớm hay muộn, đằng nào cũng được.
You can arrive early or late, either way, it doesn't matter.
- 2
Dù chọn phương án nào, chúng ta vẫn phải chuẩn bị kỹ lưỡng.
No matter which option we choose, we still need to prepare thoroughly.
Ghi chú dùng từ đằng nào cũng
Đây là một cụm từ thể hiện rằng không quan trọng lựa chọn nào, đều có kết quả tương tự. Các từ liên quan: 'regardless', 'anyway', 'nevertheless'.
Video minh hoạ đằng nào cũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đằng nào cũng
Câu hỏi thường gặp về "đằng nào cũng"
Đằng nào cũng tiếng Anh là gì?
Đằng nào cũng tiếng Anh là "either way" (cụm từ), nghĩa là: Dù thế nào đi nữa, dù chọn cách nào.
"either way" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"either way" nghĩa tiếng Việt là "đằng nào cũng". Đây là một cụm từ thể hiện rằng không quan trọng lựa chọn nào, đều có kết quả tương tự.
Phát âm "either way" như thế nào?
"either way" có phiên âm IPA /ˈiːðər weɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "either way"?
You can arrive early or late, either way, it doesn't matter. — Bạn có thể đến sớm hay muộn, đằng nào cũng được.