Tiếng Việt
Cũng tiếng Anh là gì?
cũng tiếng Anh là also /ˈɔːlsoʊ/. Cũng dùng để diễn đạt ý 'cũng vậy' hoặc 'thêm nữa' trong câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
also
Ví dụ câu với cũng / also
- 1
Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.
I like coffee, and I also like tea.
- 2
Anh ấy đến muộn, và cô ấy cũng vậy.
He arrived late, and she did too.
Ghi chú dùng từ cũng
Cũng là trạng từ dùng để biểu thị sự thêm vào hoặc đồng ý trong câu. Các từ liên quan gồm 'cũng như' (as well as), 'cũng vậy' (likewise), 'cũng không' (neither).
Video minh hoạ cũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cũng
Câu hỏi thường gặp về "cũng"
Cũng tiếng Anh là gì?
Cũng tiếng Anh là "also" (trạng từ), nghĩa là: Cũng dùng để diễn đạt ý 'cũng vậy' hoặc 'thêm nữa' trong câu.
"also" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"also" nghĩa tiếng Việt là "cũng". Cũng là trạng từ dùng để biểu thị sự thêm vào hoặc đồng ý trong câu.
Phát âm "also" như thế nào?
"also" có phiên âm IPA /ˈɔːlsoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "also"?
I like coffee, and I also like tea. — Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.