Tiếng Việt
Đáng tán dương tiếng Anh là gì?
đáng tán dương tiếng Anh là Commendable /kəˈmɛndəbl/. Đáng khen ngợi, xứng đáng nhận được lời khen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commendable
Ví dụ câu với đáng tán dương / Commendable
- 1
Hành động của cô ấy thật đáng tán dương.
Her actions are truly commendable.
- 2
Anh ấy có một tinh thần làm việc đáng tán dương.
He has a commendable work ethic.
Ghi chú dùng từ đáng tán dương
Từ này dùng để miêu tả những hành động hoặc đặc điểm đáng được khen ngợi. Các từ liên quan: 'praiseworthy' (đáng khen ngợi), 'laudable' (đáng ca ngợi), 'admirable' (đáng ngưỡng mộ).
Video minh hoạ đáng tán dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng tán dương
Câu hỏi thường gặp về "đáng tán dương"
Đáng tán dương tiếng Anh là gì?
Đáng tán dương tiếng Anh là "Commendable" (tính từ), nghĩa là: Đáng khen ngợi, xứng đáng nhận được lời khen.
"Commendable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commendable" nghĩa tiếng Việt là "đáng tán dương". Từ này dùng để miêu tả những hành động hoặc đặc điểm đáng được khen ngợi.
Phát âm "Commendable" như thế nào?
"Commendable" có phiên âm IPA /kəˈmɛndəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commendable"?
Her actions are truly commendable. — Hành động của cô ấy thật đáng tán dương.